Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 道歉

道歉

dào qiàn

HSK 4

Nghĩa

  • xin lỗi

Định nghĩa

表示歉意,特指认错并向别人道歉。

Bày tỏ sự hối lỗi, đặc biệt là nhận lỗi và xin lỗi người khác.

Cách dùng

动词,常作谓语,后面可接宾语或补语。常用于口语和书面语,表示因为自己的错误或过失向别人表达歉意。

Động từ, thường làm vị ngữ, sau nó có thể có tân ngữ hoặc bổ ngữ. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị việc bày tỏ sự hối lỗi với người khác vì lỗi lầm hay sai sót của mình.

Ví dụ

  • 1 你应该向他道歉。 (Bạn nên xin lỗi anh ấy.)
  • 2 他因为迟到向大家道歉了。 (Anh ấy đã xin lỗi mọi người vì đến muộn.)
  • 3 我真诚地道歉,希望你能原谅我。 (Tôi chân thành xin lỗi, hy vọng bạn có thể tha thứ cho tôi.)
  • 4 道歉的态度很诚恳。 (Thái độ xin lỗi của anh ấy rất thành khẩn.)
  • 5 做错了事就要道歉。 (Làm sai việc gì thì phải xin lỗi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản