Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 道理

道理

dào li

HSK 5

Nghĩa

  • đạo lý
  • lý lẽ

Định nghĩa

道理指事物发展的规律,或者说话、做事所依据的理由、情理。

Đạo lý chỉ quy luật phát triển của sự vật, hoặc lý do, tình lý mà con người dựa vào khi nói năng, hành động.

Cách dùng

“道理”常用于表示某种理由、根据,或强调某件事的正确性。也可以指事物内在的规律或为人处世的准则。在口语中常说“有道理”(合理)或“不讲道理”(蛮横)。

“道理” thường dùng để biểu thị lý do, căn cứ nào đó, hoặc nhấn mạnh tính đúng đắn của một việc. Cũng có thể chỉ quy luật nội tại của sự vật hay chuẩn mực ứng xử trong cuộc sống. Trong khẩu ngữ thường nói “有道理” (hợp lý) hoặc “不讲道理” (vô lý, ngang ngạnh).

Ví dụ

  • 1 你说的话很有道理。 (Lời bạn nói rất có lý.)
  • 2 他给我讲了很多做人的道理。 (Anh ấy đã giảng cho tôi nhiều đạo lý làm người.)
  • 3 我们应该按道理办事。 (Chúng ta nên làm việc theo lẽ phải.)
  • 4 这个道理很简单,人人都懂。 (Đạo lý này rất đơn giản, ai cũng hiểu.)
  • 5 你不讲道理,我没法跟你沟通。 (Bạn vô lý, tôi không thể giao tiếp với bạn được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome