道路
dào lù
Nghĩa
- con đường
Định nghĩa
供人和车辆通行的路,也比喻事物发展的途径或方向。
Đường cho người và xe cộ đi lại, cũng ví von là con đường hoặc hướng phát triển của sự vật.
Cách dùng
作名词使用,既指具体的道路,也常用于比喻义,表示发展的途径、方法或方向。
Dùng như danh từ, chỉ con đường cụ thể, cũng thường dùng theo nghĩa bóng, biểu thị con đường, phương pháp hoặc hướng phát triển.
Ví dụ
- 1 这条道路很宽敞。 (Con đường này rất rộng rãi.)
- 2 我们正在修建一条新的道路。 (Chúng tôi đang xây dựng một con đường mới.)
- 3 人生的道路并不平坦。 (Con đường đời không bằng phẳng.)
- 4 中国坚持走社会主义道路。 (Trung Quốc kiên trì đi theo con đường xã hội chủ nghĩa.)
- 5 在前进的道路上,我们遇到了许多困难。 (Trên con đường tiến lên, chúng tôi đã gặp nhiều khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản