Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遗产

遗产

yí chǎn

HSK 6

Nghĩa

  • di sản
  • gia tài thừa kế

Định nghĩa

遗产指死者留下的财产或财物,包括物质遗产和文化遗产等。

Tài sản hoặc của cải mà người đã mất để lại, bao gồm di sản vật chất và di sản văn hóa, v.v.

Cách dùng

通常用于法律、经济领域,指死者生前所有的财产,依法转移给继承人。也可指历史上留存下来的文化、精神财富。在口语和书面语中都很常用。

Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, kinh tế, chỉ tài sản của người đã khuất lúc sinh thời, được chuyển giao cho người thừa kế theo pháp luật. Cũng có thể chỉ của cải văn hóa, tinh thần được lưu lại từ lịch sử. Được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他继承了一大笔遗产。 (Anh ta kế thừa một khoản di sản lớn.)
  • 2 这些文物是祖先留下的宝贵遗产。 (Những hiện vật này là di sản quý báu mà tổ tiên để lại.)
  • 3 法律规定了遗产的分配方式。 (Pháp luật quy định cách phân chia di sản.)
  • 4 这位作家给我们留下了丰富的文学遗产。 (Nhà văn này đã để lại cho chúng ta một di sản văn học phong phú.)
  • 5 他们没有子女,遗产将捐给慈善机构。 (Họ không có con cái, di sản sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản