遗体
yí tǐ
Nghĩa
- thi hài
- di hài
Định nghĩa
指死者的身体,通常用于尊敬、正式的场合。
Chỉ thi hài của người chết, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tôn kính.
Cách dùng
这个词通常用于正式的场合,如新闻报道、官方公告、殡葬语境等。它表达了对逝者的尊重,一般不用在口语中,也不用于指动物的尸体。
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như tin tức, thông báo chính thức, ngữ cảnh tang lễ. Nó thể hiện sự tôn kính đối với người đã khuất, thường không dùng trong khẩu ngữ, cũng không dùng để chỉ xác động vật.
Ví dụ
- 1 他的遗体被安放在殡仪馆,供亲友告别。 (Thi hài của ông được đặt tại nhà tang lễ để bạn bè và người thân vĩnh biệt.)
- 2 经过家属同意,医生对遗体进行了详细的检查。 (Sau khi được gia đình đồng ý, các bác sĩ đã tiến hành kiểm tra chi tiết thi hài.)
- 3 警方在河边发现了失踪者的遗体。 (Cảnh sát đã phát hiện thi hài của người mất tích bên bờ sông.)
- 4 按照他的遗愿,遗体捐献给了医学研究机构。 (Theo di nguyện của ông, thi hài đã được hiến cho viện nghiên cứu y học.)
- 5 在追悼会上,大家向遗体默哀致敬。 (Trong lễ truy điệu, mọi người đã mặc niệm và tỏ lòng tôn kính trước thi hài.)
- 6 他的遗体已经火化,骨灰运回了故乡。 (Thi hài của ông đã được hỏa táng, tro cốt được đưa về quê nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản