Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遗嘱

遗嘱

yí zhǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • di chúc

Định nghĩa

遗嘱是立遗嘱人在生前依法对其个人财产或其他事务作出的处分安排,并于死亡时发生法律效力的文件或指示。

Di chúc là văn bản hoặc chỉ thị của một người được lập khi còn sống, quy định việc xử lý tài sản cá nhân hoặc công việc khác theo pháp luật, và có hiệu lực pháp lý khi người đó qua đời.

Cách dùng

遗嘱一词常用于法律领域,指代个人在生前为处理死后的财产和事务而留下的正式或非正式指示。遗嘱的形式和生效条件通常由法律明确规定。

Từ "di chúc" thường được dùng trong lĩnh vực pháp lý, chỉ những chỉ dẫn chính thức hoặc không chính thức mà một người để lại khi còn sống để xử lý tài sản và công việc sau khi qua đời. Hình thức và điều kiện có hiệu lực của di chúc thường được quy định rõ bởi pháp luật.

Ví dụ

  • 1 他去世前立了一份遗嘱,把财产留给了他的孩子们。 (Trước khi qua đời, ông ấy đã lập một bản di chúc, để lại tài sản cho các con của mình.)
  • 2 这份遗嘱需要经过公证才具有法律效力。 (Bản di chúc này cần phải được công chứng mới có hiệu lực pháp lý.)
  • 3 老人在医院里口头留下遗嘱,由两位护士作证。 (Cụ già để lại di chúc bằng lời nói trong bệnh viện, có hai y tá làm chứng.)
  • 4 遗嘱的内容必须由立遗嘱人亲笔签名确认。 (Nội dung di chúc phải do chính người lập di chúc ký tên xác nhận.)
  • 5 由于没有遗嘱,他的遗产将按照法定继承顺序处理。 (Do không có di chúc, tài sản của ông ấy sẽ được xử lý theo thứ tự thừa kế theo pháp luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản