Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遗址

遗址

yí zhǐ

HSK 6

Nghĩa

  • di tích
  • phế tích

Định nghĩa

指古代或旧时代人类活动遗留下来的建筑物、城镇、村落或其他遗迹所在地。

Chỉ nơi còn lại các công trình kiến trúc, thành trì, làng mạc hoặc di tích khác do con người để lại từ thời cổ đại hoặc thời kỳ trước.

Cách dùng

遗址”通常用于历史、考古、旅游等语境,指已经废弃的古代建筑或聚落遗址,常与具体地名或朝代连用。

遗址” thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ, du lịch, chỉ những phế tích kiến trúc hoặc khu dân cư cổ đã bị bỏ hoang, thường kết hợp với tên địa điểm hoặc triều đại cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这座古城遗址保存得很好。 (Thành cổ này được bảo tồn rất tốt.)
  • 2 考古学家在遗址中发现了许多陶器。 (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều đồ gốm trong di tích.)
  • 3 我们参观了秦始皇陵遗址。 (Chúng tôi đã tham quan di tích lăng mộ Tần Thủy Hoàng.)
  • 4 这个遗址距今已有三千年历史。 (Di tích này đã có lịch sử ba nghìn năm.)
  • 5 政府正在修复这处遗址,以便向游客开放。 (Chính phủ đang trùng tu di tích này để mở cửa cho du khách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản