Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遗失

遗失

yí shī

HSK 7–9

Nghĩa

  • đánh mất
  • thất lạc

Định nghĩa

遗失:丢失,丢失的东西。

遗失:làm mất, thất lạc, mất mát.

Cách dùng

常用于书面语或正式场合,表示不小心丢失物品。可以用于具体物品或抽象事物(如机会、身份等)。

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc không cẩn thận làm mất đồ vật. Có thể dùng cho vật cụ thể hoặc sự vật trừu tượng (như cơ hội, thân phận, v.v.).

Ví dụ

  • 1 我的护照遗失了。 (Tôi bị mất hộ chiếu.)
  • 2 他在路上遗失了一个钱包。 (Anh ấy đánh mất một cái ví trên đường.)
  • 3 如果您遗失物品,请到服务台登记。 (Nếu bạn làm mất đồ, xin đến quầy dịch vụ để đăng ký.)
  • 4 遗失的时光无法挽回。 (Thời gian đã mất không thể lấy lại.)
  • 5 请妥善保管,以免遗失。 (Xin giữ gìn cẩn thận để tránh bị mất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản