Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遗弃

遗弃

yí qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • bỏ rơi
  • ruồng bỏ

Định nghĩa

指抛弃、扔掉。多指对人、物或地方不再照顾或保留。

Nghĩa là vứt bỏ, ném đi. Thường chỉ việc không còn chăm sóc hoặc giữ lại đối với người, vật hoặc nơi chốn.

Cách dùng

常用于指抛弃家人、子女、宠物等,也用于扔弃物品。带有贬义。

Thường dùng để chỉ việc bỏ rơi gia đình, con cái, thú cưng, v.v., cũng dùng cho việc vứt bỏ đồ vật. Mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他把孩子遗弃在街头。 (Anh ta bỏ rơi đứa bé trên đường phố.)
  • 2 这辆汽车被遗弃在路边。 (Chiếc xe này bị vứt bỏ bên đường.)
  • 3 虐待和遗弃动物是可耻的行为。 (Ngược đãi và bỏ rơi động vật là hành vi đáng xấu hổ.)
  • 4 那个老人被子女遗弃了。 (Ông lão đó đã bị con cái bỏ rơi.)
  • 5 不要随便遗弃旧家具。 (Đừng tùy tiện vứt bỏ đồ nội thất cũ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản