Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遗忘

遗忘

yí wàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lãng quên
  • quên bẵng

Định nghĩa

指忘记、不记得。多指过去的、重要的事情被忘记。

Nghĩa là quên, không nhớ. Thường chỉ những việc quan trọng trong quá khứ bị lãng quên.

Cách dùng

作为动词,常用于书面语或正式场合。可以带宾语,表示忘记某人某物。也可以用作名词,表示遗忘的状态。

Là động từ, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Có thể mang tân ngữ, biểu thị quên ai đó hoặc cái gì đó. Cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị trạng thái lãng quên.

Ví dụ

  • 1 时间的流逝让人渐渐遺忘过去的痛苦。(Sự trôi chảy của thời gian khiến con người dần quên đi nỗi đau trong quá khứ.)
  • 2 这段历史不能被遺忘。(Đoạn lịch sử này không thể bị lãng quên.)
  • 3 他遺忘了我们之间的约定。(Anh ấy đã quên mất lời hẹn giữa chúng ta.)
  • 4 不要在忙碌中遺忘了自己的初心。(Đừng vì bận rộn mà lãng quên tâm nguyện ban đầu của mình.)
  • 5 遺忘是一种逃避现实的方式。(Lãng quên là một cách trốn tránh hiện thực.)
  • 6 她试图遺忘那段不愉快的往事。(Cô ấy cố gắng quên đi những chuyện không vui trong quá khứ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản