遗憾
yí hàn
Nghĩa
- tiếc
- đáng tiếc
Định nghĩa
遗憾是指因未能如愿或失去机会而感到可惜、惋惜的心情,也可指令人遗憾的事情。
遗憾 là tâm trạng cảm thấy đáng tiếc, nuối tiếc vì không được như ý hoặc mất cơ hội, cũng có thể chỉ việc đáng tiếc.
Cách dùng
遗憾常用作名词或形容词。作形容词时,表示感到可惜或惋惜,常与“感到”搭配;作名词时,指令人遗憾的事情。正式或礼貌场合中,也用来表达歉意或同情。
遗憾 thường dùng như danh từ hoặc tính từ. Khi là tính từ, biểu thị cảm thấy đáng tiếc hoặc nuối tiếc, thường kết hợp với “感到”; khi là danh từ, chỉ việc đáng tiếc. Trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự, cũng dùng để bày tỏ lời xin lỗi hoặc sự cảm thông.
Ví dụ
- 1 我很遗憾地告诉你,这次考试你没有通过。 (Tôi rất tiếc phải nói với bạn rằng lần thi này bạn đã không đỗ.)
- 2 这件事真是个遗憾。 (Việc này thật là một điều đáng tiếc.)
- 3 他错过了这次机会,感到非常遗憾。 (Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội này, cảm thấy rất hối tiếc.)
- 4 遗憾的是,我们不得不取消这次旅行。 (Đáng tiếc là chúng tôi buộc phải hủy chuyến đi này.)
- 5 没有见到你最后一面,是我最大的遗憾。 (Không được gặp bạn lần cuối là điều hối tiếc lớn nhất của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản