Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遗漏

遗漏

yí lòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • bỏ sót
  • thiếu sót

Định nghĩa

指应该列入或处理的事物没有被列入或处理,因疏忽而漏掉。

Chỉ những sự vật, việc cần được đưa vào hoặc xử lý nhưng không được đưa vào hoặc xử lý, do sơ suất mà bỏ sót.

Cách dùng

用于表示因疏忽而没有注意到或没有包括某事物,常与“没有”、“无”等否定词搭配,也可用于检查、核对等语境。

Dùng để diễn tả việc vì sơ suất mà không chú ý đến hoặc không bao gồm một sự vật, sự việc nào đó. Thường kết hợp với các từ phủ định như "没有", "无", cũng dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, đối chiếu.

Ví dụ

  • 1 这份名单遗漏了一个人。 (Danh sách này bỏ sót một người.)
  • 2 检查时请仔细,不要遗漏任何细节。 (Khi kiểm tra xin hãy cẩn thận, đừng bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.)
  • 3 他写报告时遗漏了重要的数据。 (Anh ấy khi viết báo cáo đã bỏ sót số liệu quan trọng.)
  • 4 由于遗漏了关键步骤,实验失败了。 (Do bỏ sót bước quan trọng, thí nghiệm đã thất bại.)
  • 5 这本书的翻译有遗漏之处。 (Bản dịch của cuốn sách này có chỗ thiếu sót.)
  • 6 我们核对了两遍,确认没有遗漏。 (Chúng tôi đối chiếu hai lần, xác nhận không có bỏ sót.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản