遗物
yí wù
Nghĩa
- di vật
Định nghĩa
指人死后留下的物品,也指古代或过去遗留下来的物品。
Là những vật phẩm mà người chết để lại, cũng chỉ những vật phẩm còn sót lại từ thời cổ đại hoặc quá khứ.
Cách dùng
通常用于指死者生前使用或拥有的物品,也可用于指历史上遗留的文物或遗迹中的物品。
Thường dùng để chỉ những vật phẩm mà người chết đã sử dụng hoặc sở hữu khi còn sống, cũng có thể dùng để chỉ những hiện vật hoặc di vật trong lịch sử còn để lại.
Ví dụ
- 1 整理父亲的遗物时,我发现了一本旧日记。 (Khi dọn dẹp di vật của cha, tôi phát hiện ra một cuốn nhật ký cũ.)
- 2 博物馆里陈列着许多古代遗物。 (Trong bảo tàng trưng bày nhiều di vật cổ đại.)
- 3 这些遗物是研究历史的重要资料。 (Những di vật này là tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử.)
- 4 他把母亲的遗物都捐赠给了慈善机构。 (Anh ấy đã quyên góp toàn bộ di vật của mẹ cho tổ chức từ thiện.)
- 5 考古学家在废墟中发现了一些珍贵的遗物。 (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một số di vật quý giá trong phế tích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản