Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遗留

遗留

yí liú

HSK 7–9

Nghĩa

  • để lại
  • còn sót lại

Định nghĩa

指以前的事物或问题留下来,继续存在。

Chỉ những sự vật hoặc vấn đề trước đây để lại, tiếp tục tồn tại.

Cách dùng

用于指事物或问题从过去保留下来,常与“问题”“财产”“痕迹”等搭配。

Được dùng để chỉ sự vật hoặc vấn đề được giữ lại từ quá khứ, thường kết hợp với 'vấn đề', 'tài sản', 'dấu vết' v.v.

Ví dụ

  • 1 这些历史遗留问题需要逐步解决。 (Những vấn đề lịch sử để lại này cần được giải quyết từng bước.)
  • 2 祖先遗留了很多文化遗产。 (Tổ tiên đã để lại nhiều di sản văn hóa.)
  • 3 墙壁上遗留了以前的涂鸦痕迹。 (Trên tường còn sót lại dấu vết graffiti trước đây.)
  • 4 这是上一届政府遗留的财政赤字。 (Đây là thâm hụt ngân sách do chính quyền trước để lại.)
  • 5 地震后遗留了大量废墟。 (Sau trận động đất, rất nhiều đống đổ nát còn sót lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome