Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遥远

遥远

yáo yuǎn

HSK 6

Nghĩa

  • xa xôi

Định nghĩa

形容距离很远,也指时间久远或关系疏远。

Diễn tả khoảng cách rất xa, cũng chỉ thời gian lâu dài hoặc quan hệ xa cách.

Cách dùng

作形容词使用,常用来修饰空间距离、时间久远或抽象的事物。可作定语、谓语等。

Dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho khoảng cách không gian, thời gian lâu dài hoặc những sự vật trừu tượng. Có thể làm định ngữ, vị ngữ,...

Ví dụ

  • 1 遥远的家乡让我思念。 (Quê hương xa xôi khiến tôi nhớ nhung.)
  • 2 这是一个遥远的故事。 (Đây là một câu chuyện xa xưa.)
  • 3 我们之间的距离很遥远。 (Khoảng cách giữa chúng ta rất xa xôi.)
  • 4 遥远的未来充满了希望。 (Tương lai xa xôi đầy hy vọng.)
  • 5 他来自遥远的国度。 (Anh ấy đến từ một đất nước xa xôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản