Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遭受

遭受

zāo shòu

HSK 6

Nghĩa

  • chịu
  • hứng chịu

Định nghĩa

指自身受到不幸或损害的事情。

Chỉ việc bản thân phải chịu những điều không may hoặc tổn hại.

Cách dùng

遭受”后面常接表示负面意义的名词或动词短语,如“损失”、“打击”、“灾难”等,强调被动地遇到不幸。

'遭受' thường đi sau là danh từ hoặc cụm động từ mang nghĩa tiêu cực như 'tổn thất', 'đả kích', 'thiên tai'... nhấn mạnh việc bị động gặp phải điều không may.

Ví dụ

  • 1 这家公司在这次经济危机中遭受了巨大损失。 (Công ty này đã chịu tổn thất to lớn trong cuộc khủng hoảng kinh tế lần này.)
  • 2 地震中许多房屋遭受了严重破坏。 (Nhiều ngôi nhà đã bị phá hủy nghiêm trọng trong trận động đất.)
  • 3 他因为说真话而遭受了不公正的待遇。 (Anh ấy vì nói thật mà đã phải chịu đối xử bất công.)
  • 4 这个国家曾遭受过多次侵略。 (Đất nước này từng phải hứng chịu nhiều cuộc xâm lược.)
  • 5 运动员在比赛中遭受了重伤。 (Vận động viên đã bị chấn thương nặng trong trận đấu.)
  • 6 由于决策失误,公司遭受了惨痛的失败。 (Do sai lầm trong quyết định, công ty đã phải chịu thất bại thảm hại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản