遭殃
zāo yāng
Nghĩa
- gặp tai họa
- bị vạ lây
Định nghĩa
遭殃表示遭受灾祸或不幸,通常指因他人或外部原因而受到损害或牵连。
遭殃 có nghĩa là gặp phải tai họa hoặc bất hạnh, thường chỉ việc bị thiệt hại hoặc liên lụy do người khác hoặc nguyên nhân bên ngoài.
Cách dùng
用于描述某人或某物不幸遇到灾难、祸害,常含有被动、受牵连的意味。可以用于个人、集体或事物。
Dùng để miêu tả ai đó hoặc vật gì đó không may gặp phải tai họa, thường mang ý nghĩa bị động, bị liên lụy. Có thể dùng cho cá nhân, tập thể hoặc sự vật.
Ví dụ
- 1 他因为朋友的错误而遭殃了。 (Anh ấy gặp tai họa vì lỗi của bạn mình.)
- 2 这场暴雨让很多庄稼遭殃。 (Trận mưa lớn này khiến nhiều hoa màu bị thiệt hại.)
- 3 老板发脾气,员工们都遭殃。 (Sếp nổi giận, các nhân viên đều bị liên lụy.)
- 4 如果我们不做好准备,到时候就要遭殃。 (Nếu chúng ta không chuẩn bị trước, đến lúc đó sẽ gặp rắc rối.)
- 5 战争让无辜的百姓遭殃。 (Chiến tranh khiến những người dân vô tội gặp tai họa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản