遭遇
zāo yù
Nghĩa
- gặp phải
- cảnh ngộ
Định nghĩa
指碰见或遇到(多指不利或不幸的事);也指遇到的经历或事情。
Chỉ việc chạm trán hoặc gặp phải (thường là việc không may); cũng chỉ sự việc hoặc kinh nghiệm gặp phải.
Cách dùng
常用作动词,后接宾语,多表示遇到不好的情况;也可用作名词,指遇到的经历或事情。
Thường dùng làm động từ, theo sau là tân ngữ, đa số biểu thị gặp phải tình huống không tốt; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ kinh nghiệm hoặc sự việc gặp phải.
Ví dụ
- 1 他在工作中遭遇了很多挫折。 (Anh ấy gặp phải nhiều thất bại trong công việc.)
- 2 我们遭遇了严重的交通事故。 (Chúng tôi gặp phải vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.)
- 3 每个人都可能遭遇困难。 (Mỗi người đều có thể gặp phải khó khăn.)
- 4 她讲述了自己的遭遇。 (Cô ấy kể lại cảnh ngộ của mình.)
- 5 军队在行军中遭遇了伏击。 (Quân đội gặp phải phục kích trong khi hành quân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản