Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遭遇

遭遇

zāo yù

HSK 6

Nghĩa

  • gặp phải
  • cảnh ngộ

Định nghĩa

指碰见或遇到(多指不利或不幸的事);也指遇到的经历或事情。

Chỉ việc chạm trán hoặc gặp phải (thường là việc không may); cũng chỉ sự việc hoặc kinh nghiệm gặp phải.

Cách dùng

常用作动词,后接宾语,多表示遇到不好的情况;也可用作名词,指遇到的经历或事情。

Thường dùng làm động từ, theo sau là tân ngữ, đa số biểu thị gặp phải tình huống không tốt; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ kinh nghiệm hoặc sự việc gặp phải.

Ví dụ

  • 1 他在工作中遭遇了很多挫折。 (Anh ấy gặp phải nhiều thất bại trong công việc.)
  • 2 我们遭遇了严重的交通事故。 (Chúng tôi gặp phải vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.)
  • 3 每个人都可能遭遇困难。 (Mỗi người đều có thể gặp phải khó khăn.)
  • 4 她讲述了自己的遭遇。 (Cô ấy kể lại cảnh ngộ của mình.)
  • 5 军队在行军中遭遇了伏击。 (Quân đội gặp phải phục kích trong khi hành quân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản