Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遮挡

遮挡

zhē dǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • che chắn
  • chắn

Định nghĩa

遮挡指用物体遮蔽、阻挡,使不被看到或受到某种影响。

遮挡 là dùng vật gì đó để che, chắn, làm cho không bị nhìn thấy hoặc không bị tác động bởi yếu tố nào đó.

Cách dùng

通常用作动词,后面可接宾语,表示遮住某人或某物的视线、光线、风雨等。也可以作为名词使用,指用来遮挡的东西。

Thường dùng như động từ, phía sau có thể có tân ngữ, biểu thị việc che khuất tầm nhìn, ánh sáng, mưa gió của ai hoặc cái gì. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ vật dùng để che chắn.

Ví dụ

  • 1 他用双手遮挡住刺眼的阳光。 (Anh ấy dùng hai tay che chắn ánh nắng chói mắt.)
  • 2 这面墙遮挡了我们的视线。 (Bức tường này che khuất tầm nhìn của chúng tôi.)
  • 3 窗户被窗帘遮挡得严严实实。 (Cửa sổ bị rèm che kín mít.)
  • 4 大雪遮挡了道路,车辆无法通行。 (Tuyết lớn che phủ đường, xe cộ không thể đi lại.)
  • 5 他站在前面遮挡风雨,保护大家。 (Anh ấy đứng trước che chắn mưa gió, bảo vệ mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản