Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遮盖

遮盖

zhē gài

HSK 7–9

Nghĩa

  • che đậy
  • che giấu

Định nghĩa

遮盖:指用东西遮住,使不显露;也指掩盖事实或缺点。

Che phủ: dùng vật gì đó che lại, làm cho không lộ ra; cũng chỉ việc che giấu sự thật hoặc khuyết điểm.

Cách dùng

遮盖常用于具体物体被覆盖,也可用于抽象事物如掩盖错误、真相。常与“住、着”等连用。

"遮盖" thường dùng cho vật thể cụ thể bị che phủ, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như che giấu lỗi lầm, sự thật. Thường kết hợp với "住" (trụ), "着" (trứ) v.v.

Ví dụ

  • 1 用布遮盖住桌子上的食物。 (Dùng vải che phủ thức ăn trên bàn.)
  • 2 大雪遮盖了地面。 (Tuyết lớn phủ kín mặt đất.)
  • 3 他试图遮盖自己的错误。 (Anh ta cố che giấu lỗi lầm của mình.)
  • 4 不要遮盖真相。 (Đừng che giấu sự thật.)
  • 5 云层遮盖了太阳。 (Mây che phủ mặt trời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản