遵守
zūn shǒu
Nghĩa
- tuân thủ
- chấp hành
Định nghĩa
指按照法律、规定、命令或约定行事,不违背。
Là hành động theo đúng pháp luật, quy định, mệnh lệnh hoặc thỏa thuận, không vi phạm.
Cách dùng
通常用于表示对规则、法律、纪律、承诺等的遵循。常与“规则、法律、诺言、制度”等搭配,多用于正式或书面语。
Thường dùng để chỉ việc tuân theo các quy tắc, pháp luật, kỷ luật, lời hứa, v.v. Thường kết hợp với các từ như "quy tắc, pháp luật, lời hứa, chế độ", dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 我们每个人都必须遵守交通规则。 (Mỗi người chúng ta đều phải tuân thủ luật giao thông.)
- 2 公司要求员工严格遵守各项规章制度。 (Công ty yêu cầu nhân viên nghiêm túc tuân thủ các quy chế và quy định.)
- 3 他答应遵守诺言。 (Anh ấy hứa sẽ giữ lời hứa.)
- 4 所有参与者都应遵守比赛规则。 (Tất cả người tham gia đều nên tuân thủ luật thi đấu.)
- 5 遵守法律法规是每个公民的义务。 (Tuân thủ pháp luật và quy định là nghĩa vụ của mỗi công dân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản