遵照
zūn zhào
Nghĩa
- làm theo
- chiếu theo
Định nghĩa
遵照:依照,按照。表示严格遵循某种规定、命令或指示。
Tuân theo, làm theo một cách nghiêm túc theo quy định, mệnh lệnh hoặc chỉ thị nào đó.
Cách dùng
常用于正式场合,表示严格按照规定或指示办事。后面常接“规定”、“原则”、“指示”、“命令”等名词。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc làm việc một cách nghiêm túc theo quy định hoặc chỉ thị. Sau nó thường kết hợp với các danh từ như 'quy định', 'nguyên tắc', 'chỉ thị', 'mệnh lệnh'.
Ví dụ
- 1 我们必须遵照公司的规定办事。 (Chúng ta phải tuân theo quy định của công ty để làm việc.)
- 2 遵照医生的嘱咐,他每天按时吃药。 (Tuân theo lời dặn của bác sĩ, anh ấy uống thuốc đúng giờ mỗi ngày.)
- 3 遵照上级的指示,我们立即展开了调查。 (Theo chỉ thị của cấp trên, chúng tôi lập tức tiến hành điều tra.)
- 4 所有员工都要遵照安全操作规程。 (Tất cả nhân viên đều phải tuân thủ quy trình thao tác an toàn.)
- 5 遵照法律的要求,公司公布了财务报告。 (Theo yêu cầu của pháp luật, công ty đã công bố báo cáo tài chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản