Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 避

避

bì

HSK 6

Nghĩa

  • tránh
  • né tránh

Định nghĩa

躲开,回避;防止,避免。

Tránh xa, né tránh; phòng ngừa, tránh khỏi.

Cách dùng

‘避’是一个动词,表示有意地躲开或远离某人、某物或某种情况,也用于表示防止不良后果的发生。常与其他字组成词语,如‘避免’、‘避开’、‘逃避’等。

'避' là một động từ, biểu thị việc cố ý tránh xa hoặc né tránh ai đó, vật gì đó hoặc tình huống nào đó, cũng dùng để chỉ việc phòng ngừa hậu quả xấu xảy ra. Thường kết hợp với các chữ khác tạo thành từ như '避免' (tránh), '避开' (né tránh), '逃避' (trốn tránh) v.v.

Ví dụ

  • 1 他避开了那块石头。 (Anh ấy tránh khỏi tảng đá đó.)
  • 2 你应该避免犯同样的错误。 (Bạn nên tránh phạm phải sai lầm tương tự.)
  • 3 他故意避而不谈这个问题。 (Anh ấy cố tình tránh không bàn về vấn đề này.)
  • 4 我们在屋檐下避雨。 (Chúng tôi trú mưa dưới mái hiên.)
  • 5 她避开了媒体的追问。 (Cô ấy né tránh những câu hỏi của truyền thông.)
  • 6 为了避免迟到,他提前出发了。 (Để tránh bị trễ, anh ấy đã xuất phát sớm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome