避免
bì miǎn
Nghĩa
- tránh
- tránh khỏi
Định nghĩa
设法不使某种情形发生;防止。
Tìm cách không để cho tình huống nào đó xảy ra; phòng ngừa.
Cách dùng
动词,后面常接名词、动词短语或小句作宾语,表示主动避开或防止不愉快、不利的事情发生。
Động từ, thường đi sau là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề làm tân ngữ, biểu thị chủ động tránh xa hoặc ngăn ngừa việc không vui, bất lợi xảy ra.
Ví dụ
- 1 为了避免堵车,我们提前出发了。(Để tránh kẹt xe, chúng tôi đã xuất phát sớm.)
- 2 你应该避免吃太多油腻的食物。(Bạn nên tránh ăn quá nhiều đồ dầu mỡ.)
- 3 这次事故本来是可以避免的。(Tai nạn lần này lẽ ra có thể tránh được.)
- 4 他尽量避免和孩子发生冲突。(Anh ấy cố gắng tránh xung đột với con cái.)
- 5 请避免在公共场合大声喧哗。(Xin tránh gây ồn ào nơi công cộng.)
- 6 为了避免误会,请把要求写清楚。(Để tránh hiểu lầm, xin hãy viết rõ yêu cầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản