Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 避暑

避暑

bì shǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • tránh nóng
  • nghỉ mát

Định nghĩa

指夏天到凉爽的地方去躲避炎热。

Chỉ việc đến nơi mát mẻ để tránh cái nóng mùa hè.

Cách dùng

常用来表示夏季外出避暑,也可以指在炎热天气中寻找清凉的方式。

Thường dùng để diễn tả việc ra ngoài tránh nóng vào mùa hè, cũng có thể chỉ cách tìm nơi mát mẻ trong thời tiết nóng bức.

Ví dụ

  • 1 夏天我们去山里避暑吧。 (Mùa hè chúng ta lên núi tránh nóng nhé.)
  • 2 这里夏天很热,很多人都去海边避暑。 (Ở đây mùa hè rất nóng, nhiều người đi biển tránh nóng.)
  • 3 避暑胜地吸引了很多游客。 (Khu nghỉ mát tránh nóng thu hút rất nhiều du khách.)
  • 4 为了避暑,他安装了空调。 (Để tránh nóng, anh ấy đã lắp điều hòa.)
  • 5 这个山谷是夏天的避暑好去处。 (Thung lũng này là nơi tránh nóng lý tưởng vào mùa hè.)
  • 6 我们准备去北方避暑,那里天气比较凉爽。 (Chúng tôi định đi miền Bắc để tránh nóng, ở đó thời tiết mát mẻ hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản