避让
bì ràng
Nghĩa
- nhường đường
- tránh né
Định nghĩa
避开;让开。多指为了避免碰撞、冲突或侵犯而主动退让或闪避。
Tránh xa; nhường ra. Thường chỉ việc chủ động lùi bước hoặc né tránh để tránh va chạm, xung đột hoặc xâm phạm.
Cách dùng
“避让”是动词,常用于交通、冲突等场合,表示主动躲开或让出位置。可单独使用,也可带宾语,如“避让行人”“避让车辆”。
“避让” là động từ, thường dùng trong giao thông, xung đột, biểu thị việc chủ động tránh hoặc nhường vị trí. Có thể dùng độc lập hoặc kèm tân ngữ, như “避让行人” (tránh người đi bộ), “避让车辆” (tránh xe cộ).
Ví dụ
- 1 开车时一定要避让行人,确保安全。 (Khi lái xe nhất định phải tránh người đi bộ để đảm bảo an toàn.)
- 2 两车相遇,其中一辆主动避让,避免了事故。 (Hai xe gặp nhau, một xe chủ động tránh nhường, tránh được tai nạn.)
- 3 在狭窄的巷子里,他侧身避让对面来的自行车。 (Trong con hẻm hẹp, anh ta nghiêng người tránh xe đạp đi ngược chiều.)
- 4 遇到紧急车辆时,前方车辆应及时避让。 (Khi gặp xe khẩn cấp, xe phía trước cần kịp thời tránh đường.)
- 5 他性格温和,遇到争执总是避让三分。 (Anh ấy tính tình hiền hòa, khi gặp tranh cãi thường nhường nhịn một phần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.