Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 避难

避难

bì nàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lánh nạn
  • tị nạn

Định nghĩa

躲避灾难或危险,到安全的地方去。

Tránh khỏi tai họa hoặc nguy hiểm, đến nơi an toàn.

Cách dùng

“避难”常用作动词,后面可以接地点或目的。也可以说“避难所”(指提供避难的地方)。

“避难” thường dùng như động từ, sau đó có thể thêm địa điểm hoặc mục đích. Cũng có thể nói “避难所” (nơi trú ẩn).

Ví dụ

  • 1 地震发生后,许多居民到临时搭建的避难所避难。 (Sau khi động đất xảy ra, nhiều cư dân đã đến nơi trú ẩn tạm thời để lánh nạn.)
  • 2 为了躲避战乱,大批平民逃往邻国避难。 (Để tránh chiến tranh loạn lạc, nhiều thường dân đã chạy sang nước láng giềng tị nạn.)
  • 3 他们在山洞里避难,直到危险过去。 (Họ trú ẩn trong hang động cho đến khi nguy hiểm qua đi.)
  • 4 这艘船正在避难港停靠,等待暴风雨结束。 (Con tàu này đang cập cảng trú ẩn, chờ đợi cơn bão kết thúc.)
  • 5 洪水来袭时,村民们登上高地避难。 (Khi lũ lụt ập đến, dân làng đã lên vùng đất cao để lánh nạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome