Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 1

Nghĩa

  • đó
  • kia
  • vậy thì

Định nghĩa

指代较远的人或事物。

That; referring to a person or thing far away.

Cách dùng

用于指示空间或时间上较远的人、物、事。

Used to indicate a person, thing, or event that is distant in space or time.

Ví dụ

  • 1 是我最喜欢的电影。 (That is my favorite movie.)
  • 2 本书在桌子上。 (That book is on the table.)
  • 3 是一只猫。 (That is a cat.)
  • 4 天天气很好。 (That day the weather was very good.)
  • 5 个人是谁? (Who is that person?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản