那
nà
Nghĩa
- đó
- kia
- vậy thì
Định nghĩa
指示代词,指代较远的人或事物;也用作连词,表示承接上文,引出结果或判断。
Đại từ chỉ định, chỉ người hoặc vật ở xa; cũng dùng như liên từ, biểu thị tiếp nối câu trên, dẫn đến kết quả hoặc nhận định.
Cách dùng
“那” 通常用于指代离说话者较远的人或事物,也可以指代上文提到过的事情。在口语中,常用来引出结论或表示“那么”的意思。还可以与“么”组成“那么”,表示程度或方式。
“那” thường dùng để chỉ người hoặc vật ở xa người nói, cũng có thể chỉ sự việc đã nhắc đến trước đó. Trong khẩu ngữ, thường dùng để dẫn ra kết luận hoặc biểu thị ý 'vậy thì'. Có thể kết hợp với '么' thành '那么' để chỉ mức độ hoặc cách thức.
Ví dụ
- 1 那是我的书。 (Đó là sách của tôi.)
- 2 那个地方很漂亮。 (Nơi đó rất đẹp.)
- 3 要是下雨了,那我们就不去了。 (Nếu trời mưa, vậy thì chúng ta không đi nữa.)
- 4 你怎么知道那件事? (Làm sao bạn biết chuyện đó?)
- 5 那好吧,我们走吧。 (Thôi được, chúng ta đi thôi.)
- 6 那么远,我们怎么去? (Xa như vậy, chúng ta đi bằng cách nào?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.