Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 那个

那个

nà ge

HSK 1

Nghĩa

  • cái đó
  • cái kia

Định nghĩa

指示代词,指代较远的人或事物,也可用来复指上文提到的人或事物。

Đại từ chỉ định, dùng để chỉ người hoặc vật ở xa, cũng dùng để nhắc lại người hoặc vật đã được đề cập trước đó.

Cách dùng

用于指代远处或上文提到的人或事物。在口语中,常作语气停顿用,类似'嗯',表示思考或犹豫。

Dùng để chỉ người hoặc vật ở xa hoặc đã được nhắc đến trước đó. Trong khẩu ngữ, thường dùng làm từ ngừng nghỉ, tương tự như 'ừm', biểu thị sự suy nghĩ hoặc do dự.

Ví dụ

  • 1 那个是我的书。 (Cái đó là sách của tôi.)
  • 2 那个穿红衣服的女孩是我妹妹。 (Cô gái mặc áo đỏ đó là em gái tôi.)
  • 3 我想买那个。 (Tôi muốn mua cái đó.)
  • 4 那个问题很难。 (Vấn đề đó rất khó.)
  • 5 那个……你说得对。 (Ừm... bạn nói đúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome