Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 那么

那么

nà me

HSK 2

Nghĩa

  • như thế, đến thế
  • vậy thì

Định nghĩa

指代程度、方式或承接上文,引出结果或结论。

Dùng để chỉ mức độ, cách thức hoặc tiếp nối văn cảnh, dẫn đến kết quả hoặc kết luận.

Cách dùng

那么常用作副词,修饰形容词或动词,表示程度;也可用作连词,表示顺承关系或假设的结果。口语中非常常见。

"那么" thường dùng làm phó từ bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ; cũng có thể dùng làm liên từ, biểu thị quan hệ nối tiếp hoặc kết quả giả định. Rất phổ biến trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 天气那么冷,你多穿点衣服吧。 (Thời tiết lạnh vậy, bạn mặc thêm quần áo vào nhé.)
  • 2 既然你累,那么今天就休息吧。 (Vì bạn mệt, vậy hôm nay nghỉ ngơi đi.)
  • 3 他没有那么聪明。 (Anh ấy không thông minh đến thế.)
  • 4 那么,我们什么时候出发? (Vậy, chúng ta xuất phát khi nào?)
  • 5 你这么努力,那么一定会成功。 (Bạn nỗ lực như vậy, vậy nhất định sẽ thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản