Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 那些

那些

nà xiē

HSK 1

Nghĩa

  • những cái đó

Định nghĩa

指代较远的人或事物,复数形式。

Chỉ những người hoặc sự vật ở xa, dạng số nhiều.

Cách dùng

用于指示离说话人较远的人或事物,常作定语或主语。

Dùng để chỉ những người hoặc sự vật ở xa người nói, thường làm định ngữ hoặc chủ ngữ.

Ví dụ

  • 1 那些书是我的。 (Những quyển sách đó là của tôi.)
  • 2 那些学生很努力。 (Những học sinh đó rất chăm chỉ.)
  • 3 我不喜欢那些颜色。 (Tôi không thích những màu đó.)
  • 4 那些日子很快乐。 (Những ngày đó thật vui vẻ.)
  • 5 那些问题太难了。 (Những vấn đề đó khó quá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản