那些
nà xiē
Nghĩa
- những cái đó
Định nghĩa
指代较远的人或事物,复数形式。
Chỉ những người hoặc sự vật ở xa, dạng số nhiều.
Cách dùng
用于指示离说话人较远的人或事物,常作定语或主语。
Dùng để chỉ những người hoặc sự vật ở xa người nói, thường làm định ngữ hoặc chủ ngữ.
Ví dụ
- 1 那些书是我的。 (Những quyển sách đó là của tôi.)
- 2 那些学生很努力。 (Những học sinh đó rất chăm chỉ.)
- 3 我不喜欢那些颜色。 (Tôi không thích những màu đó.)
- 4 那些日子很快乐。 (Những ngày đó thật vui vẻ.)
- 5 那些问题太难了。 (Những vấn đề đó khó quá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản