那儿
nà r
Nghĩa
- ở đó
- đằng kia
Định nghĩa
指示代词,指代较远的处所。
Đại từ chỉ định, chỉ nơi chốn ở xa.
Cách dùng
用于口语,指代离说话人较远的地方。常与“在”、“从”、“到”等介词连用。
Dùng trong khẩu ngữ, chỉ nơi cách xa người nói. Thường kết hợp với các giới từ như '在' (ở), '从' (từ), '到' (đến).
Ví dụ
- 1 那儿有一家书店。(Ở đó có một hiệu sách.)
- 2 我去过那儿。(Tôi đã đến đó rồi.)
- 3 从那儿到学校要走十分钟。(Từ đó đến trường phải đi mười phút.)
- 4 那儿的人都很友好。(Người ở đó đều rất thân thiện.)
- 5 你放那儿吧。(Bạn để đó đi.)
- 6 他住在那儿。(Anh ấy sống ở đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản