Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 那儿

那儿

nà r

HSK 1

Nghĩa

  • ở đó
  • đằng kia

Định nghĩa

指示代词,指代较远的处所。

Đại từ chỉ định, chỉ nơi chốn ở xa.

Cách dùng

用于口语,指代离说话人较远的地方。常与“在”、“从”、“到”等介词连用。

Dùng trong khẩu ngữ, chỉ nơi cách xa người nói. Thường kết hợp với các giới từ như '在' (ở), '从' (từ), '到' (đến).

Ví dụ

  • 1 那儿有一家书店。(Ở đó có một hiệu sách.)
  • 2 我去过那儿。(Tôi đã đến đó rồi.)
  • 3 那儿到学校要走十分钟。(Từ đó đến trường phải đi mười phút.)
  • 4 那儿的人都很友好。(Người ở đó đều rất thân thiện.)
  • 5 你放那儿吧。(Bạn để đó đi.)
  • 6 他住在那儿。(Anh ấy sống ở đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản