那样
nà yàng
Nghĩa
- như thế đó
- loại đó
Định nghĩa
那样 指代性质、状态、方式、程度等,表示“那样、那么”的意思,常用于指代前面提到或双方都知道的情况。也可以作定语或状语。
那样 chỉ tính chất, trạng thái, cách thức, mức độ v.v., mang nghĩa 'như vậy, như thế, như thế kia', thường dùng để chỉ tình huống đã đề cập trước đó hoặc cả hai bên đều biết.
Cách dùng
那样 常用作指示代词,在句中可作定语(修饰名词)、状语(修饰动词或形容词)、宾语等。它常与“这样”相对,指代较远或已提及的事物。口语和书面语都常用。
那样 thường dùng làm đại từ chỉ định, trong câu có thể làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ), trạng ngữ (bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ), tân ngữ v.v. Nó thường đối lập với '这样', chỉ sự vật ở xa hơn hoặc đã được nhắc đến. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他不喜欢别人那样说话。 (Anh ấy không thích người khác nói chuyện như vậy.)
- 2 你那样做是错的。 (Làm như thế là sai đấy.)
- 3 那样的话,我们就别去了。 (Nếu như vậy thì chúng ta đừng đi nữa.)
- 4 事情没有你想的那样复杂。 (Sự việc không phức tạp như bạn nghĩ đâu.)
- 5 她今天看起来不像以前那样高兴。 (Hôm nay trông cô ấy không vui vẻ như trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản