Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 那边

那边

nà bian

HSK 1

Nghĩa

  • bên kia
  • đằng kia

Định nghĩa

指示代词,指较远处。

Đại từ chỉ định, chỉ nơi ở xa.

Cách dùng

常用来指代离说话人较远的地方,可以和“在、从、到”等介词连用。

Thường dùng để chỉ nơi xa người nói, có thể kết hợp với các giới từ như 'ở, từ, đến'.

Ví dụ

  • 1 那边有很多人。 (Ở đằng kia có rất nhiều người.)
  • 2 他在那边等你。 (Anh ấy đợi bạn ở đằng kia.)
  • 3 那边走过去就是邮局。 (Từ đằng kia đi qua là bưu điện.)
  • 4 我们到那边去坐吧。 (Chúng ta qua đằng kia ngồi đi.)
  • 5 那边的东西比较便宜。 (Đồ ở đằng kia rẻ hơn.)
  • 6 你站在那边别动。 (Bạn đứng đằng kia đừng nhúc nhích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản