那里
nà li
Nghĩa
- ở đó
- chỗ đó
Định nghĩa
指示代词,指较远的处所,与“这里”相对。
Đại từ chỉ định, chỉ nơi chốn ở xa, đối lập với 'ở đây'.
Cách dùng
“那里”常用于指代离说话人较远的地方,可以单独使用,也可以放在名词前修饰,如“那里的人”。在句子中可作主语、宾语、定语等。
'那里' thường dùng để chỉ nơi xa người nói, có thể dùng độc lập hoặc đặt trước danh từ để bổ nghĩa, như '那里的人'. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, v.v.
Ví dụ
- 1 那里有一座山。 (Ở đó có một ngọn núi.)
- 2 你去过那里吗? (Bạn đã đến đó chưa?)
- 3 那里的风景很美。 (Phong cảnh ở đó rất đẹp.)
- 4 请把书放在那里。 (Xin hãy đặt sách ở đó.)
- 5 那里离这里很远。 (Nơi đó cách đây rất xa.)
- 6 我们住在那里的酒店。 (Chúng tôi ở khách sạn ở đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.