Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 那里

那里

nà li

HSK 1

Nghĩa

  • ở đó
  • chỗ đó

Định nghĩa

指示离说话人较远的地方或位置。

There; that place (far from the speaker).

Cách dùng

用于指代远处的地点、位置,常与‘这里’相对。

Used to refer to a location far from the speaker, often in contrast with 'here'.

Ví dụ

  • 1 那里有一座山。(There is a mountain over there.)
  • 2 请把书放在那里。(Please put the book there.)
  • 3 那里是我家。(That place is my home.)
  • 4 你看到那里的花了吗?(Do you see the flowers there?)
  • 5 我们去年去过那里。(We went there last year.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản