Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 邪

邪

xié

HSK 7–9

Nghĩa

  • tà ác
  • kỳ quái

Định nghĩa

指不正派、不正当的事物,也指妖异、灾祸或邪恶的势力。

Chỉ những thứ không ngay thẳng, không chính đáng, cũng chỉ sự yêu quái, tai họa hoặc thế lực tà ác.

Cách dùng

常用作形容词或名词,常修饰思想、行为、势力等,或与其他字组合成词如“邪恶”、“邪气”、“邪门”、“邪教”等。

Thường dùng như tính từ hoặc danh từ, hay bổ nghĩa cho tư tưởng, hành vi, thế lực, v.v., hoặc kết hợp với chữ khác tạo thành từ như “tà ác”, “tà khí”, “kỳ lạ”, “tà giáo”, v.v.

Ví dụ

  • 1 邪恶势力最终会被打败。 (Thế lực tà ác cuối cùng sẽ bị đánh bại.)
  • 2 他看起来有些邪气。 (Anh ta trông có vẻ tà khí.)
  • 3 这个想法很邪门。 (Ý tưởng này rất kỳ lạ/quái đản.)
  • 4 我们要警惕邪教的危害。 (Chúng ta phải cảnh giác với tác hại của tà giáo.)
  • 5 他被人施了邪术。 (Anh ta bị người ta dùng tà thuật hại.)
  • 6 邪不胜正。 (Tà không thắng được chính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome