Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 邮件

邮件

yóu jiàn

HSK 3

Nghĩa

  • thư điện tử
  • thư từ

Định nghĩa

通过邮政系统或网络传递的信件、文件、包裹等的总称。在现代汉语中,通常指电子邮件。

Tổng chỉ thư từ, tài liệu, bưu kiện được chuyển qua hệ thống bưu chính hoặc mạng. Trong tiếng Hán hiện đại, thường chỉ email.

Cách dùng

“邮件”既可以指传统的邮政邮件,也可以指电子邮件。在日常对话中,如果没有特别说明,通常指电子邮件。常与“发”、“收”、“查”、“回复”等动词搭配。

“邮件” có thể chỉ thư từ bưu chính truyền thống, cũng có thể chỉ email. Trong hội thoại hàng ngày, nếu không nói rõ thì thường chỉ email. Thường kết hợp với các động từ như “gửi”, “nhận”, “kiểm tra”, “trả lời”.

Ví dụ

  • 1 我每天都要查看邮件。 (Tôi mỗi ngày đều phải kiểm tra email.)
  • 2 请把这份文件用邮件发给我。 (Hãy gửi tài liệu này cho tôi qua email.)
  • 3 我刚才收到一封重要的邮件。 (Tôi vừa nhận được một email quan trọng.)
  • 4 你记得回复老板的邮件吗? (Bạn có nhớ trả lời email của sếp không?)
  • 5 由于网络故障,我无法发送邮件。 (Do sự cố mạng, tôi không thể gửi email.)
  • 6 这封邮件包含了所有需要的附件。 (Email này chứa tất cả các tệp đính kèm cần thiết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome