邮政
yóu zhèng
Nghĩa
- bưu chính
Định nghĩa
邮政是国家或地区经营的邮件和包裹的传递服务,包括信件、包裹的收寄、运输和投递。
Bưu chính là dịch vụ chuyển phát thư từ và bưu kiện do nhà nước hoặc khu vực vận hành, bao gồm việc nhận, vận chuyển và phát thư từ, bưu kiện.
Cách dùng
“邮政”通常用作名词,指代邮政系统或邮政服务。它常与“局”、“服务”、“业务”等词搭配使用,如“邮政局”、“邮政服务”、“邮政业务”。在口语中,也可以用来指代邮局或邮递员。
“邮政” thường được dùng như danh từ, chỉ hệ thống bưu chính hoặc dịch vụ bưu chính. Nó thường kết hợp với các từ như “局” (cục), “服务” (dịch vụ), “业务” (nghiệp vụ), ví dụ “邮政局” (bưu điện), “邮政服务” (dịch vụ bưu chính), “邮政业务” (nghiệp vụ bưu chính). Trong khẩu ngữ, cũng có thể dùng để chỉ bưu điện hoặc người đưa thư.
Ví dụ
- 1 我明天要去邮政局寄一封信。 (Ngày mai tôi phải đến bưu điện gửi một lá thư.)
- 2 邮政服务在农村地区也很重要。 (Dịch vụ bưu chính rất quan trọng ở khu vực nông thôn.)
- 3 这家公司的邮政业务覆盖全国。 (Nghiệp vụ bưu chính của công ty này bao phủ toàn quốc.)
- 4 邮政工作人员正在分拣包裹。 (Nhân viên bưu chính đang phân loại bưu kiện.)
- 5 请把你的地址告诉我,我好通过邮政寄给你。 (Hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn để tôi gửi qua đường bưu chính cho bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản