邮票
yóu piào
Nghĩa
- tem thư
Định nghĩa
贴在邮件上表示邮资已付的凭证,通常印有图案和面值。
Tem dán trên thư từ để biểu thị cước phí đã trả, thường có in hình và mệnh giá.
Cách dùng
作为名词,可数。常用于邮寄信件或包裹时使用,也可以作为收藏品收集。
Là danh từ đếm được. Thường dùng khi gửi thư hoặc bưu kiện, cũng có thể được sưu tầm như một món đồ sưu tập.
Ví dụ
- 1 我需要买一张邮票寄信。 (Tôi cần mua một con tem để gửi thư.)
- 2 这枚邮票很稀有,价值不菲。 (Con tem này rất hiếm, giá trị không nhỏ.)
- 3 请把邮票贴在信封的右上角。 (Hãy dán tem ở góc trên bên phải của phong bì.)
- 4 她收藏了很多不同国家的邮票。 (Cô ấy sưu tầm rất nhiều tem của các nước khác nhau.)
- 5 邮局里的邮票种类很齐全。 (Ở bưu điện, các loại tem rất đầy đủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản