Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 邮编

邮编

yóu biān

HSK 7–9

Nghĩa

  • mã bưu chính

Định nghĩa

邮政编码的简称。用于标识邮政地址的一组数字或字母。

Viết tắt của mã bưu chính. Một dãy số hoặc chữ cái dùng để xác định địa chỉ bưu chính.

Cách dùng

邮编”是“邮政编码”的简称,常用于填写地址、邮寄信件或包裹时要求提供的信息。口语和书面语中都很常用。

邮编” là viết tắt của “mã bưu chính”, thường dùng khi điền địa chỉ, gửi thư hoặc bưu kiện, yêu cầu cung cấp thông tin này. Dùng phổ biến cả trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 请填写你的邮编。 (Vui lòng điền mã bưu chính của bạn.)
  • 2 这个地区的邮编是100000。 (Mã bưu chính của khu vực này là 100000.)
  • 3 我不知道这里的邮编是多少。 (Tôi không biết mã bưu chính ở đây là bao nhiêu.)
  • 4 寄包裹时需要注明邮编。 (Khi gửi bưu kiện cần ghi rõ mã bưu chính.)
  • 5 你可以在网上查询邮编。 (Bạn có thể tra cứu mã bưu chính trên mạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản