邻居
lín jū
Nghĩa
- hàng xóm
- láng giềng
Định nghĩa
指居住地靠近的人或人家,也常用于指相邻的国家或事物。
Chỉ người hoặc gia đình sống gần nơi ở của mình, cũng thường dùng để chỉ các quốc gia hoặc sự vật lân cận.
Cách dùng
在口语和书面语中都很常用。表示住得很近的人,也可引申为相邻的国家或实体。通常搭配“我的邻居”、“邻居之间”等。
Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Biểu thị người sống rất gần, hoặc mở rộng chỉ các nước hay thực thể lân cận. Thường kết hợp với “我的邻居” (hàng xóm của tôi), “邻居之间” (giữa hàng xóm) v.v.
Ví dụ
- 1 我的邻居很友好。 (Hàng xóm của tôi rất thân thiện.)
- 2 邻居之间应该互相帮助。 (Giữa hàng xóm nên giúp đỡ lẫn nhau.)
- 3 她搬到新家后,很快就认识了所有邻居。 (Sau khi chuyển đến nhà mới, cô ấy nhanh chóng quen biết tất cả hàng xóm.)
- 4 他是我的邻居,我们在同一个公司工作。 (Anh ấy là hàng xóm của tôi, chúng tôi làm cùng một công ty.)
- 5 中国和越南是邻居。 (Trung Quốc và Việt Nam là láng giềng của nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản