Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 郊区

郊区

jiāo qū

HSK 4

Nghĩa

  • ngoại ô
  • vùng ven

Định nghĩa

城市周围属于该城市管辖但远离市中心的地区。

Khu vực xung quanh thành phố, thuộc quyền quản lý của thành phố nhưng xa trung tâm.

Cách dùng

用来指城市周边的区域,通常比市中心安静、自然,但不如市中心繁华。常用于谈论居住地点、交通出行、城市发展等话题。

Dùng để chỉ khu vực xung quanh thành phố, thường yên tĩnh và gần gũi thiên nhiên hơn trung tâm, nhưng không nhộn nhịp bằng. Thường dùng khi nói về nơi ở, đi lại, phát triển đô thị.

Ví dụ

  • 1 我家住在郊区,每天坐地铁上班。 (Nhà tôi ở ngoại ô, mỗi ngày đi tàu điện ngầm đi làm.)
  • 2 郊区的空气比市中心新鲜。 (Không khí ở ngoại ô trong lành hơn trung tâm thành phố.)
  • 3 随着城市的发展,郊区也在不断变化。 (Cùng với sự phát triển của thành phố, vùng ngoại ô cũng không ngừng thay đổi.)
  • 4 他们计划在郊区买一栋房子。 (Họ dự định mua một căn nhà ở ngoại ô.)
  • 5 郊区有很多公园和绿地,适合散步。 (Ngoại ô có nhiều công viên và cây xanh, thích hợp để đi dạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản