郊游
jiāo yóu
Nghĩa
- đi chơi ngoại ô
- dã ngoại
Định nghĩa
指到城市郊外或近郊去游玩,通常包括散步、野餐等活动。
Chỉ việc đến vùng ngoại ô hoặc gần thành phố để vui chơi, thường bao gồm các hoạt động như đi dạo, dã ngoại.
Cách dùng
“郊游”可以用作动词或名词,常与“去”、“进行”等动词搭配,也可以直接作主语或宾语。
“郊游” có thể dùng như động từ hoặc danh từ, thường kết hợp với các động từ như “去” (đi), “进行” (tiến hành), hoặc có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 我们周末去郊游吧。 (Cuối tuần chúng ta đi dã ngoại nhé.)
- 2 这次郊游活动组织得非常成功。 (Hoạt động dã ngoại lần này được tổ chức rất thành công.)
- 3 他喜欢在秋天郊游,因为天气很凉爽。 (Anh ấy thích đi dã ngoại vào mùa thu vì thời tiết rất mát mẻ.)
- 4 学校每年都会组织一次郊游。 (Trường học mỗi năm đều tổ chức một chuyến dã ngoại.)
- 5 郊游前要准备好食物和水。 (Trước khi đi dã ngoại cần chuẩn bị thức ăn và nước uống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản