部件
bù jiàn
Nghĩa
- bộ phận
- linh kiện
Định nghĩa
指机器、设备等的主体部分或组成部分,也泛指构成事物的各个部分。
Chỉ các bộ phận chính hoặc thành phần cấu thành của máy móc, thiết bị, cũng có thể chỉ các phần cấu thành của sự vật.
Cách dùng
常用于描述机器、设备、工具等的组成部分,也可用于抽象事物,强调其作为整体的一个部分。在句子中作主语、宾语等。
Thường dùng để mô tả các thành phần của máy móc, thiết bị, dụng cụ, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, nhấn mạnh vai trò là một phần của tổng thể. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这台机器的所有部件都需要定期检查。(Tất cả các bộ phận của máy này cần được kiểm tra định kỳ.)
- 2 电脑的部件包括主板、CPU和内存。(Các bộ phận của máy tính bao gồm bo mạch chủ, CPU và bộ nhớ.)
- 3 这个玩具车的部件很小,小心不要弄丢。(Các bộ phận của xe đồ chơi này rất nhỏ, cẩn thận đừng làm mất.)
- 4 我们公司专门生产汽车部件。(Công ty chúng tôi chuyên sản xuất các bộ phận ô tô.)
- 5 这个设备的核心部件已经损坏了。(Bộ phận cốt lõi của thiết bị này đã bị hỏng.)
- 6 供应链中任何一个部件出现问题都会影响生产。(Bất kỳ bộ phận nào trong chuỗi cung ứng gặp vấn đề đều ảnh hưởng đến sản xuất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản