Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 部位

部位

bù wèi

HSK 6

Nghĩa

  • bộ phận
  • vị trí

Định nghĩa

指身体或物体的某个部分、位置。

Chỉ một phần hoặc vị trí nào đó của cơ thể hoặc vật thể.

Cách dùng

常用在医学、解剖、机械、建筑等领域,强调具体的某个部分或位置,常与“身体”、“机器”、“物体”等搭配使用。

Thường dùng trong y học, giải phẫu, cơ khí, xây dựng, nhấn mạnh một phần hoặc vị trí cụ thể, hay kết hợp với các từ như 'cơ thể', 'máy móc', 'vật thể'.

Ví dụ

  • 1 人体有很多重要部位,比如心脏和肺部。 (Cơ thể con người có nhiều bộ phận quan trọng, ví dụ như tim và phổi.)
  • 2 医生仔细检查了受伤的部位。 (Bác sĩ đã kiểm tra kỹ bộ phận bị thương.)
  • 3 这台机器的各个部位都需要定期保养。 (Các bộ phận của máy móc này đều cần được bảo dưỡng định kỳ.)
  • 4 在地图上标出了事故发生的具体部位。 (Trên bản đồ đã đánh dấu vị trí cụ thể nơi xảy ra tai nạn.)
  • 5 他感觉腰部这个部位有些疼痛。 (Anh ấy cảm thấy vùng thắt lưng này hơi đau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản