Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 部分

部分

bù fen

HSK 4

Nghĩa

  • bộ phận
  • phần

Định nghĩa

指整体中的局部或若干个体。

Chỉ một phần của tổng thể hoặc một số cá thể trong tổng thể.

Cách dùng

多用作名词,可指整体中的一部分;也可指整体中的某些个体。常与“一”连用如“一部分”,也作定语。

Thường dùng làm danh từ, có thể chỉ một phần của tổng thể; cũng có thể chỉ một số cá thể trong tổng thể. Thường kết hợp với “一” như “一部分”, cũng dùng làm định ngữ.

Ví dụ

  • 1 部分工作很重要。(Phần công việc này rất quan trọng.)
  • 2 我只读了一部分书。(Tôi chỉ đọc một phần cuốn sách.)
  • 3 部分学生都来了。(Đa số học sinh đều đến.)
  • 4 我们的一部分收入用来旅游。(Một phần thu nhập của chúng tôi dùng để du lịch.)
  • 5 这个问题的部分答案还不清楚。(Một phần câu trả lời của vấn đề này vẫn chưa rõ ràng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản