部分
bù fen
Nghĩa
- bộ phận
- phần
Định nghĩa
指整体中的局部或若干个体。
Chỉ một phần của tổng thể hoặc một số cá thể trong tổng thể.
Cách dùng
多用作名词,可指整体中的一部分;也可指整体中的某些个体。常与“一”连用如“一部分”,也作定语。
Thường dùng làm danh từ, có thể chỉ một phần của tổng thể; cũng có thể chỉ một số cá thể trong tổng thể. Thường kết hợp với “一” như “一部分”, cũng dùng làm định ngữ.
Ví dụ
- 1 这部分工作很重要。(Phần công việc này rất quan trọng.)
- 2 我只读了一部分书。(Tôi chỉ đọc một phần cuốn sách.)
- 3 大部分学生都来了。(Đa số học sinh đều đến.)
- 4 我们的一部分收入用来旅游。(Một phần thu nhập của chúng tôi dùng để du lịch.)
- 5 这个问题的部分答案还不清楚。(Một phần câu trả lời của vấn đề này vẫn chưa rõ ràng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản