部署
bù shǔ
Nghĩa
- bố trí
- triển khai
Định nghĩa
有计划地安排、布置(人力、物力、任务等)。
Bố trí, sắp xếp, triển khai một cách có kế hoạch (nhân lực, vật lực, nhiệm vụ, v.v.).
Cách dùng
常用于正式场合,如军事、政府、企业等,表示对资源、任务或人员进行系统性的安排。可作动词或名词。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như quân sự, chính phủ, doanh nghiệp, biểu thị việc sắp xếp một cách có hệ thống đối với tài nguyên, nhiệm vụ hoặc nhân sự. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 公司部署了新的发展战略。 (Công ty đã triển khai chiến lược phát triển mới.)
- 2 政府部署了救灾工作。 (Chính phủ đã triển khai công tác cứu trợ thiên tai.)
- 3 军队在边境地区部署了兵力。 (Quân đội đã bố trí lực lượng ở khu vực biên giới.)
- 4 我们需要提前部署,以免出现问题。 (Chúng ta cần triển khai sớm để tránh xảy ra vấn đề.)
- 5 这次活动的部署很周密。 (Việc bố trí cho sự kiện này rất chu đáo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.