Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 部门

部门

bù mén

HSK 4

Nghĩa

  • bộ phận
  • phòng ban

Định nghĩa

指机关、企业或事业单位中按职能划分的组织单位。

Chỉ đơn vị tổ chức được phân chia theo chức năng trong cơ quan, doanh nghiệp hoặc đơn vị sự nghiệp.

Cách dùng

用于指组织内部的分支机构,常与具体名称搭配使用,如“市场部门”、“财务部门”。

Dùng để chỉ các chi nhánh, bộ phận bên trong tổ chức, thường kết hợp với tên cụ thể như 'phòng marketing', 'phòng tài chính'.

Ví dụ

  • 1 他在这个公司的市场部门工作。 (Anh ấy làm việc ở bộ phận marketing của công ty này.)
  • 2 各个部门都要参加这次会议。 (Mọi phòng ban đều phải tham dự cuộc họp này.)
  • 3 我们部门负责新产品的研发。 (Bộ phận của chúng tôi phụ trách nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.)
  • 4 政府部门需要为人民服务。 (Các cơ quan chính phủ cần phục vụ nhân dân.)
  • 5 这个问题应该由财务部门处理。 (Vấn đề này nên do bộ phận tài chính xử lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome