部队
bù duì
Nghĩa
- bộ đội
- quân đội
Định nghĩa
军队的统称,指武装力量中的作战单位或集体。
Tên gọi chung của quân đội, chỉ các đơn vị tác chiến hoặc tập thể trong lực lượng vũ trang.
Cách dùng
部队常用于指代军队、军事单位,可以是整体也可以是具体单位。在句子中常作主语或宾语。
部队 thường dùng để chỉ quân đội, đơn vị quân sự, có thể là toàn thể hoặc đơn vị cụ thể. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他在部队服役了五年。 (Anh ấy đã phục vụ trong quân đội năm năm.)
- 2 部队正在进行军事演习。 (Đơn vị quân đội đang tiến hành diễn tập quân sự.)
- 3 这支部队英勇善战。 (Đơn vị quân đội này dũng cảm thiện chiến.)
- 4 部队的纪律非常严格。 (Kỷ luật của quân đội rất nghiêm ngặt.)
- 5 他离开了部队,转业到地方工作。 (Anh ấy rời quân ngũ, chuyển ngành về địa phương làm việc.)
- 6 部队领导视察了基层连队。 (Lãnh đạo quân đội đã thị sát đại đội cơ sở.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.