部首
bù shǒu
Nghĩa
- bộ thủ
Định nghĩa
部首是汉字字形中具有表意或表音功能的组成部分,通常用于字典中检索汉字。
Bộ thủ là bộ phận cấu thành của chữ Hán có chức năng biểu ý hoặc biểu âm, thường được dùng để tra cứu chữ trong từ điển.
Cách dùng
部首用于描述汉字的构成,也用于字典的检字系统。在分析汉字时,我们常说某个字属于哪个部首。
Bộ thủ được dùng để mô tả cấu tạo của chữ Hán, cũng dùng trong hệ thống tra chữ của từ điển. Khi phân tích chữ Hán, chúng ta thường nói chữ đó thuộc bộ thủ nào.
Ví dụ
- 1 这个字的部首是‘木’。 (Bộ thủ của chữ này là bộ 'Mộc'.)
- 2 查字典时,先找部首,再数笔画。 (Khi tra từ điển, trước tiên tìm bộ thủ, sau đó đếm số nét.)
- 3 部首可以帮助我们理解字义。 (Bộ thủ có thể giúp chúng ta hiểu nghĩa của chữ.)
- 4 ‘河’字的部首是‘氵’。 (Bộ thủ của chữ 'Hà' là bộ '氵' (thủy).)
- 5 这本书的部首索引很详细。 (Chỉ mục bộ thủ của cuốn sách này rất chi tiết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản